| 1 |
GS. Phạm Ngọc Anh |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
|
01/05 - 30/06/2026 |
| 2 |
GS. Turchet Amos |
Roma Tre University, Italy |
|
14/06 - 14/07/2026 |
| 3 |
GS.TSKH. Tạ Thị Hoài An |
Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
|
01/06 - 31/07/2026 |
| 4 |
TS. Dương Thị Việt An |
Trường Đại học Khoa học. Đại học Thái Nguyên |
|
01/05 - 30/06/2026 |
| 5 |
NCS. Trần Thiên Ân |
|
|
15/06 - 25/07/2026 |
| 6 |
GS. TSKH. Phạm Ngọc Ánh |
Viện Toán Học Rényi Alfréd - Viện Hàn lâm Khoa học Hungary |
|
01/04 - 31/05/2026 |
| 7 |
GS. Qamrul Hasan Ansari |
Aligarh Muslim University Aligarh India |
|
01/06 - 20/05/2026 |
| 8 |
GS. Vladimir Berkovich |
Weizmann Institute of Science, Israel |
|
15/06 - 30/06/2026 |
| 9 |
PGS.TS. Phan Hoàng Chơn |
Đại học Sài Gòn |
|
01/07 - 31/07/2026 |
| 10 |
CN. Nguyễn Công |
|
|
01/04/2025 - 31/03/2026 |
| 11 |
TS. Pablo Portilla Cuadrado |
Université Lille 1 |
|
18/01 - 25/01/2026 |
| 12 |
TS. Nguyễn Tiến Đạt |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |
|
20/04 - 24/04/2026 |
| 13 |
PGS. TS. Bùi Văn Định |
Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Học viện Kỹ thuật Quân sự |
|
01/05 - 30/06/2026 |
| 14 |
TS. Nguyễn Hồng Đức |
Trường Đại học Thăng Long |
|
01/01 - 02/02/2026 |
| 15 |
PGS.TS. Nguyễn Thạc Dũng |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội |
|
02/02 - 14/02/2026 |
| 16 |
GS. Đinh Dũng |
|
|
01/02 - 31/03/2026 |
| 17 |
TS. Trần Quốc Duy |
Trường Đại học FPT Cần Thơ |
|
08/06 - 19/06/2026 |
| 18 |
GS. Rousseau Erwan |
University of Brest (UBO), France |
|
15/06 - 15/07/2026 |
| 19 |
TS. Nguyễn Đặng Hồ Hải |
Trường ĐH Khoa học, ĐH Huế |
|
01/07 - 31/07/2026 |
| 20 |
GS. Roozbeh Hazrat |
Western Sydney University |
|
01/04 - 06/06/2026 |
| 21 |
GS. Harbrecht Helmut |
University of Basel, Petersplatz 1, 4051 Basel Switzerland |
|
31/01 - 27/02/2026 |
| 22 |
TS. Trần Thị Thu Hương |
Vietnamese-German University |
|
12/01 - 12/02/2026 |
| 23 |
TS. Trịnh Thị Hường |
Trường Đại học Thương mại |
|
20/04 - 24/04/2026 |
| 24 |
GS. Takuji Kashiwabara |
Institut Fourier, UMR5582 CNRS, Université Grenoble I, BP 74, 38402 Saint Martin d'Hères, France |
|
01/07 - 14/07/2026 |
| 25 |
Bernd Kassemodel |
Chemnitz University of Technology, Germany |
|
26/02 - 27/03/2026 |
| 26 |
TS. Vũ Văn Khu |
Đại học VinUni |
|
12/01 - 12/02/2026 |
| 27 |
TS. Nguyễn Văn Kiên |
Trường ĐH Giao thông vận tải |
|
01/02 - 31/03/2026 |
| 28 |
GS. Stephan Klaus |
Mainz University, Germany |
|
28/06 - 04/07/2026 |
| 29 |
TS. Mitra Koley |
Indian Institute of Science Education and Research Thiruvananthapuram (Ấn Độ) |
|
01/07 - 31/07/2026 |
| 30 |
GS. Tamer Kosan |
Gazi University Research Information System |
|
01/07 - 31/07/2026 |
| 31 |
ThS. Vương Thị Lê |
|
|
01/05/2025 - 21/04/2026 |
| 32 |
GS. Nguyễn Xuân Long |
Department of Statistics, University of Michigan, USA |
Học giả Hội tụ |
15/05 - 15/06/2026 |
| 33 |
TS. Nguyễn Ngọc Luân |
Trường ĐH Sư phạm Hà Nội |
|
01/05 - 30/06/2026 |
| 34 |
GS. Francesca Mantese |
Department of Computer Science, University of Verona, Italy |
|
08/04 - 25/04/2026 |
| 35 |
GS. Jorge Mateu |
University Jaume I |
|
19/04 - 25/04/2026 |
| 36 |
PGS.TS. Trần Giang Nam |
Viện Toán học – Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam |
|
01/04 - 31/05/2026 |
| 37 |
ThS. Nguyễn Phương Nam |
|
|
01/04/2025 - 31/03/2026 |
| 38 |
NCS. Nguyễn Đình Nam |
Trường Đại học Hà Tĩnh |
|
01/04 - 31/05/2026 |
| 39 |
Linh Nghiêm |
University of Sydney, Australia |
|
20/01 - 20/02/2026 |
| 40 |
Đặng Thị Ngoan |
Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Phenikaa |
|
01/05 - 30/06/2026 |
| 41 |
GS. Andrew Nobel |
University of North Carolina at Chapel Hill, USA |
|
06/01 - 07/01/2026 |
| 42 |
Vũ Hồng Quân |
Trường Đại học Kĩ thuật công nghiệp- Đại học Thái Nguyên |
|
01/05 - 30/06/2026 |
| 43 |
TS. Nguyễn Lê Chí Quyết |
Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh |
|
01/07 - 31/07/2026 |
| 44 |
PGS. Trương Công Quỳnh |
Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm- Đại học Đà Nẵng |
|
01/06 - 31/07/2026 |
| 45 |
GS. Tim Römer |
ĐH Osnabrueck (Đức) |
|
01/07 - 26/07/2026 |
| 46 |
Prof. Michael Min Ru |
University of Houston |
|
15/06 - 30/06/2026 |
| 47 |
Prof. Guillermo Peñafort Sanchis |
Universitat de València |
|
03/01 - 02/02/2026 |
| 48 |
GS. Steven Senger |
Missouri State University |
|
19/07 - 01/08/2026 |
| 49 |
GS. Hà Huy Tài |
Tulane University |
Học giả Hội tụ |
25/05 - 31/07/2026 |
| 50 |
GS. TSKH. Trần Văn Tấn |
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
|
01/06 - 31/07/2026 |
| 51 |
CN. Trần Ngân Thảo |
Vietnamese-German University |
|
12/01 - 12/02/2026 |
| 52 |
TS. Nguyễn Năng Thiều |
Viện toán học - Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam |
|
01/05 - 30/06/2026 |
| 53 |
GS. Lê Văn Thuyết |
Trường Đại học Sư phạm Huế, Đại học Huế |
|
15/06 - 15/07/2026 |
| 54 |
NCS. Nguyễn Quốc Tiến |
Khoa Khoa học Ứng dụng, Đại học Công Thương Tp Hồ Chí Minh |
|
15/06 - 25/07/2026 |
| 55 |
TS. Đinh Sĩ Tiệp |
Viện Toán học, VAST |
|
03/01 - 02/02/2026 |
| 56 |
NCS. Lương Đức Trọng |
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
|
20/04 - 24/04/2026 |
| 57 |
GS. Wilderich Tuschmann |
Karlsruhe Institute of Technology (KIT), Germany |
|
27/06 - 03/07/2026 |
| 58 |
GS. César Gutiérrez Vaquero |
University of Valladolid, Spain |
|
07/06 - 20/06/2026 |
| 59 |
GS. Paul Vojta |
University of California |
|
15/06 - 30/06/2026 |
| 60 |
TS. Glen Wheeler |
University of Wollongong, School of Mathematics and Applied Statistics, Australia |
|
02/02 - 14/02/2026 |
| 61 |
GS. Desmedt Gaston Yvo |
The University of Texas at Dallas |
|
10/05 - 17/06/2026 |