Năm 2026
| STT | Họ và tên | Cơ quan chủ quản | Chuyên ngành | Thời gian làm việc tại Viện NCCC Toán |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CN. Nguyễn Công | 01/04/2025 - 31/03/2026 | ||
| 2 | TS. Pablo Portilla Cuadrado | Université Lille 1 | 18/01 - 25/01/2026 | |
| 3 | TS. Nguyễn Hồng Đức | Trường Đại học Thăng Long | 01/01 - 02/02/2026 | |
| 4 | PGS.TS. Nguyễn Thạc Dũng | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội | 02/02 - 14/02/2026 | |
| 5 | GS. Đinh Dũng | 01/02 - 31/03/2026 | ||
| 6 | GS. Harbrecht Helmut | University of Basel, Petersplatz 1, 4051 Basel Switzerland | 31/01 - 27/02/2026 | |
| 7 | TS. Trần Thị Thu Hương | Vietnamese-German University | 12/01 - 12/02/2026 | |
| 8 | Bernd Kassemodel | Chemnitz University of Technology, Germany | 26/02 - 27/03/2026 | |
| 9 | TS. Vũ Văn Khu | Đại học VinUni | 12/01 - 12/02/2026 | |
| 10 | TS. Nguyễn Văn Kiên | Trường ĐH Giao thông vận tải | 01/02 - 31/03/2026 | |
| 11 | ThS. Nguyễn Phương Nam | 01/04/2025 - 31/03/2026 | ||
| 12 | Linh Nghiêm | University of Sydney, Australia | 20/01 - 20/02/2026 | |
| 13 | GS. Andrew Nobel | University of North Carolina at Chapel Hill, USA | 06/01 - 07/01/2026 | |
| 14 | Prof. Guillermo Peñafort Sanchis | Universitat de València | 03/01 - 02/02/2026 | |
| 15 | CN. Trần Ngân Thảo | Vietnamese-German University | 12/01 - 12/02/2026 | |
| 16 | TS. Đinh Sĩ Tiệp | Viện Toán học, VAST | 03/01 - 02/02/2026 | |
| 17 | TS. Glen Wheeler | University of Wollongong, School of Mathematics and Applied Statistics, Australia | 02/02 - 14/02/2026 |